tok pimeja
a; Finna: pimeä
o; Finna: pimeä
vtr; Finna: pimeä
Bản dịch
- eo nigra Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo malluma Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo malhela Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo mallumo Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo nigro Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo mallumigi Fundamenta Vortaro de Tokipono
- ja 黒い (Gợi ý tự động)
- ja 黒色の (Gợi ý tự động)
- ja 黒ずんだ (Gợi ý tự động)
- ja 暗い (Gợi ý tự động)
- ja 闇の (Gợi ý tự động)
- ja 曇った (Gợi ý tự động)
- ja 陰気な 《転義》 (Gợi ý tự động)
- ja 悪意のある 《転義》 (Gợi ý tự động)
- ja 邪悪な 《転義》 (Gợi ý tự động)
- ja 不正な 《転義》 (Gợi ý tự động)
- io nigra (Gợi ý tự động)
- en black (Gợi ý tự động)
- zh 黑色 (Gợi ý tự động)
- zh 黑 (Gợi ý tự động)
- zh 黑暗 (Gợi ý tự động)
- zh 深色 (Gợi ý tự động)
- ja 暗闇の (Gợi ý tự động)
- ja 陰鬱な 《転義》(いんうつ) (Gợi ý tự động)
- ja 闇に包まれた 《転義》 (Gợi ý tự động)
- ja 蒙昧な (もうまい) (Gợi ý tự động)
- en dark (Gợi ý tự động)
- en dim (Gợi ý tự động)
- en gloomy (Gợi ý tự động)
- en murky (Gợi ý tự động)
- ja 薄暗い (Gợi ý tự động)
- en bleak (Gợi ý tự động)
- en dismal (Gợi ý tự động)
- en dreary (Gợi ý tự động)
- en dusky (Gợi ý tự động)
- en obscure (Gợi ý tự động)
- en somber (Gợi ý tự động)
- en dull (Gợi ý tự động)
- ja 闇 (やみ) (Gợi ý tự động)
- ja 暗闇 (くらやみ) (Gợi ý tự động)
- ja 無知 《転義》 (Gợi ý tự động)
- ja 暗愚 (Gợi ý tự động)
- ja 邪悪 《転義》 (Gợi ý tự động)
- io tenebro (Gợi ý tự động)
- en darkness (Gợi ý tự động)
- en murk (Gợi ý tự động)
- en gloom (Gợi ý tự động)
- ja 黒 (Gợi ý tự động)
- ja 黒色 (Gợi ý tự động)
- ja 暗くする (Gợi ý tự động)
- en to darken (Gợi ý tự động)
- en turn out the lights (Gợi ý tự động)



Babilejo