Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo piloti

Cấu trúc từ:
pilot/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ティ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo piloto

Cấu trúc từ:
pilot/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) piloto
Laŭ la Universala Vortaro: fr pilote-côtier | en pilot, loadsmann | de Lootsmann | ru лоцманъ | pl locman.
Etimologio: de Pilot | fr pilote | it pilota | en pilot

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo pilota

Cấu trúc từ:
pilot/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Pasiva participo (estonta) (-ot-) de verbo pili

Bản dịch

Ví dụ

eo pilote

Cấu trúc từ:
pil/ot/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) pilote

Bản dịch

fr pilote

Bản dịch

eo pili

Cấu trúc từ:
pil/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ピー

Bản dịch

eo pilo

Cấu trúc từ:
pil/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ピー
Thẻ:
Substantivo (-o) pilo
(Difino de Akademia Vortaro) (Fiziko). Fonto de elektra energio, uzanta la transformiĝon de kemia energio.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo pila

Cấu trúc từ:
pil/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ピー
Adjektivo (-a) pila

Bản dịch

es pila

Bản dịch

  • en stack (Dịch ngược)

eo pile

Cấu trúc từ:
pil/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ピー
Adverbo (-e) pile

Bản dịch

en pile

Pronunciation:

Bản dịch

  • eo amasaĵo (Dịch ngược)
  • eo amaso (Dịch ngược)
  • eo elektra pilo (Dịch ngược)
  • eo hemoroido (Dịch ngược)
  • eo maso (Dịch ngược)
  • eo paliso (Dịch ngược)
  • eo pilo (Dịch ngược)
  • eo stako (Dịch ngược)
  • eo staplo (Dịch ngược)
  • eo subteno (Dịch ngược)
  • en heap (Gợi ý tự động)
  • ja 集積 (Gợi ý tự động)
  • ja 大量 (Gợi ý tự động)
  • ja 群れ (Gợi ý tự động)
  • ja 大衆 (Gợi ý tự động)
  • ja 群衆 (Gợi ý tự động)
  • io amaso (Gợi ý tự động)
  • io turbo (Gợi ý tự động)
  • en accumulation (Gợi ý tự động)
  • en body (Gợi ý tự động)
  • en crowd (Gợi ý tự động)
  • en mass (Gợi ý tự động)
  • en multitude (Gợi ý tự động)
  • en swarm (Gợi ý tự động)
  • en hoard (Gợi ý tự động)
  • en mob (Gợi ý tự động)
  • en throng (Gợi ý tự động)
  • en troop (Gợi ý tự động)
  • zh 一大堆 (Gợi ý tự động)
  • zh 一群 (Gợi ý tự động)
  • zh 人群 (Gợi ý tự động)
  • io hemoroido (Gợi ý tự động)
  • en hemorrhoid (Gợi ý tự động)
  • ja かたまり (Gợi ý tự động)
  • ja 総体 (Gợi ý tự động)
  • ja マッス (Gợi ý tự động)
  • ja 質量 (Gợi ý tự động)
  • io maso (Gợi ý tự động)
  • en lump (Gợi ý tự động)
  • zh 质量 (Gợi ý tự động)
  • zh 一堆 (Gợi ý tự động)
  • zh 一团 (Gợi ý tự động)
  • zh 一块 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 棒杭 (Gợi ý tự động)
  • ja 支柱 (Gợi ý tự động)
  • io paliso (Gợi ý tự động)
  • en post (Gợi ý tự động)
  • en stake (Gợi ý tự động)
  • en support (Gợi ý tự động)
  • en stick (Gợi ý tự động)
  • zh 木桩 (Gợi ý tự động)
  • zh 木橛 (Gợi ý tự động)
  • ja 電池 (Gợi ý tự động)
  • ja パイル (Gợi ý tự động)
  • io pilio (Gợi ý tự động)
  • en battery cell (Gợi ý tự động)
  • zh 电池 (Gợi ý tự động)
  • ja いなむら (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja スタック (Gợi ý tự động)
  • en stack (Gợi ý tự động)
  • ja 保管倉庫 (Gợi ý tự động)
  • ja 貨物置場 (Gợi ý tự động)
  • ja キャッシュメモリ (Gợi ý tự động)
  • eo kaŝmemorilo (Gợi ý tự động)
  • io staplo (Gợi ý tự động)
  • en cache (Gợi ý tự động)
  • en batch (Gợi ý tự động)
  • ja 支持 (Gợi ý tự động)
  • ja 後援 (Gợi ý tự động)
  • en prop (Gợi ý tự động)
  • en stanchion (Gợi ý tự động)
  • en stay (Gợi ý tự động)
  • zh 支持 (Gợi ý tự động)

fr pile

Bản dịch

  • en stack (Dịch ngược)
Cấu trúc từ:
pilot/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ティ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,251,000 inferencoj, 0.588 CPU-sekundoj en 1.108 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog