Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo pilo

Cấu trúc từ:
pil/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ピー
Thẻ:
Substantivo (-o) pilo
(Difino de Akademia Vortaro) (Fiziko). Fonto de elektra energio, uzanta la transformiĝon de kemia energio.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo pila

Cấu trúc từ:
pil/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ピー
Adjektivo (-a) pila

Bản dịch

es pila

Bản dịch

  • en stack (Dịch ngược)

eo pili

Cấu trúc từ:
pil/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ピー

Bản dịch

eo pile

Cấu trúc từ:
pil/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ピー
Adverbo (-e) pile

Bản dịch

en pile

Pronunciation:

Bản dịch

  • eo amasaĵo (Dịch ngược)
  • eo amaso (Dịch ngược)
  • eo elektra pilo (Dịch ngược)
  • eo hemoroido (Dịch ngược)
  • eo maso (Dịch ngược)
  • eo paliso (Dịch ngược)
  • eo pilo (Dịch ngược)
  • eo stako (Dịch ngược)
  • eo staplo (Dịch ngược)
  • eo subteno (Dịch ngược)
  • en heap (Gợi ý tự động)
  • ja 集積 (Gợi ý tự động)
  • ja 大量 (Gợi ý tự động)
  • ja 群れ (Gợi ý tự động)
  • ja 大衆 (Gợi ý tự động)
  • ja 群衆 (Gợi ý tự động)
  • io amaso (Gợi ý tự động)
  • io turbo (Gợi ý tự động)
  • en accumulation (Gợi ý tự động)
  • en body (Gợi ý tự động)
  • en crowd (Gợi ý tự động)
  • en mass (Gợi ý tự động)
  • en multitude (Gợi ý tự động)
  • en swarm (Gợi ý tự động)
  • en hoard (Gợi ý tự động)
  • en mob (Gợi ý tự động)
  • en throng (Gợi ý tự động)
  • en troop (Gợi ý tự động)
  • zh 一大堆 (Gợi ý tự động)
  • zh 一群 (Gợi ý tự động)
  • zh 人群 (Gợi ý tự động)
  • io hemoroido (Gợi ý tự động)
  • en hemorrhoid (Gợi ý tự động)
  • ja かたまり (Gợi ý tự động)
  • ja 総体 (Gợi ý tự động)
  • ja マッス (Gợi ý tự động)
  • ja 質量 (Gợi ý tự động)
  • io maso (Gợi ý tự động)
  • en lump (Gợi ý tự động)
  • zh 质量 (Gợi ý tự động)
  • zh 一堆 (Gợi ý tự động)
  • zh 一团 (Gợi ý tự động)
  • zh 一块 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 棒杭 (Gợi ý tự động)
  • ja 支柱 (Gợi ý tự động)
  • io paliso (Gợi ý tự động)
  • en post (Gợi ý tự động)
  • en stake (Gợi ý tự động)
  • en support (Gợi ý tự động)
  • en stick (Gợi ý tự động)
  • zh 木桩 (Gợi ý tự động)
  • zh 木橛 (Gợi ý tự động)
  • ja 電池 (Gợi ý tự động)
  • ja パイル (Gợi ý tự động)
  • io pilio (Gợi ý tự động)
  • en battery cell (Gợi ý tự động)
  • zh 电池 (Gợi ý tự động)
  • ja いなむら (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja スタック (Gợi ý tự động)
  • en stack (Gợi ý tự động)
  • ja 保管倉庫 (Gợi ý tự động)
  • ja 貨物置場 (Gợi ý tự động)
  • ja キャッシュメモリ (Gợi ý tự động)
  • eo kaŝmemorilo (Gợi ý tự động)
  • io staplo (Gợi ý tự động)
  • en cache (Gợi ý tự động)
  • en batch (Gợi ý tự động)
  • ja 支持 (Gợi ý tự động)
  • ja 後援 (Gợi ý tự động)
  • en prop (Gợi ý tự động)
  • en stanchion (Gợi ý tự động)
  • en stay (Gợi ý tự động)
  • zh 支持 (Gợi ý tự động)

fr pile

Bản dịch

  • en stack (Dịch ngược)
Cấu trúc từ:
pil/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ピー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 888,519 inferencoj, 0.343 CPU-sekundoj en 0.343 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog