en pillar
Bản dịch
- eo apogilo (Dịch ngược)
- eo kolono (Dịch ngược)
- eo piliero (Dịch ngược)
- eo subtenilo (Dịch ngược)
- ja 背もたれ (Gợi ý tự động)
- ja 支柱 (Gợi ý tự động)
- en prop (Gợi ý tự động)
- en support (Gợi ý tự động)
- en buttress (Gợi ý tự động)
- ja 円柱 (Gợi ý tự động)
- ja 柱 (Gợi ý tự động)
- ja 記念柱 (Gợi ý tự động)
- ja 柱状のもの (Gợi ý tự động)
- ja 大黒柱 (Gợi ý tự động)
- eo kolumno (Gợi ý tự động)
- ja 縦隊 (Gợi ý tự động)
- io kolono (Gợi ý tự động)
- en column (Gợi ý tự động)
- en file (Gợi ý tự động)
- en stack (Gợi ý tự động)
- zh 圆柱 (Gợi ý tự động)
- zh 支柱 (Gợi ý tự động)
- zh 栋梁 (Gợi ý tự động)
- ja 橋脚 (Gợi ý tự động)
- ja せり台 (Gợi ý tự động)
- en stay (Gợi ý tự động)
- en holder (Gợi ý tự động)



Babilejo