tok pilin
o; Tokpisino: pilim (el angla: feel 'em)
vntr; Angla: feeling
vtr; Angla: feeling
Bản dịch
- eo sentoj Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo emocio Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo koro Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo senti sin Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo senti Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo opinii Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo pensi Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo sensi Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo tuŝi Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo palpi Fundamenta Vortaro de Tokipono
- ja 感動 (Gợi ý tự động)
- ja 感情 (喜怒哀楽の) (Gợi ý tự động)
- ja 情動 (Gợi ý tự động)
- en emotion (Gợi ý tự động)
- zh 感动 (Gợi ý tự động)
- zh 激动 (Gợi ý tự động)
- zh 感情 (Gợi ý tự động)
- ja 心臓 (Gợi ý tự động)
- ja 心 《転義》(こころ) (Gợi ý tự động)
- ja 中心 (Gợi ý tự động)
- ja 芯 (しん) (Gợi ý tự động)
- io kordio (Gợi ý tự động)
- en heart (Gợi ý tự động)
- zh 心脏 (Gợi ý tự động)
- zh 心 (Gợi ý tự động)
- fr cœur (Gợi ý tự động)
- en to feel (Gợi ý tự động)
- ja 感じる (体で) (Gợi ý tự động)
- ja 感じ取る (Gợi ý tự động)
- ja 抱く (感情を) (Gợi ý tự động)
- ja 思う (なんとなく) (Gợi ý tự động)
- ja 意識する (Gợi ý tự động)
- io sentar (t) (Gợi ý tự động)
- en to experience (Gợi ý tự động)
- en feel (Gợi ý tự động)
- en sense (Gợi ý tự động)
- en perceive (Gợi ý tự động)
- zh 觉得 (Gợi ý tự động)
- zh 感受 (Gợi ý tự động)
- ja ~という意見である (Gợi ý tự động)
- ja ~と思う (Gợi ý tự động)
- ja ~と考える (Gợi ý tự động)
- io opinionar (t) (Gợi ý tự động)
- io reputar (t) (Gợi ý tự động)
- en to account (Gợi ý tự động)
- en deem (Gợi ý tự động)
- en opine (Gợi ý tự động)
- en think (Gợi ý tự động)
- en believe (Gợi ý tự động)
- en have an opinion (Gợi ý tự động)
- zh 以为 (Gợi ý tự động)
- zh 认为 (Gợi ý tự động)
- ja 考える (Gợi ý tự động)
- io pensar (m) (Gợi ý tự động)
- en to think (Gợi ý tự động)
- zh 想 (Gợi ý tự động)
- zh 思索 (Gợi ý tự động)
- zh 考虑 (Gợi ý tự động)
- zh 想要 (Gợi ý tự động)
- ja 知覚する (Gợi ý tự động)
- en to perceive (Gợi ý tự động)
- ja 触れる (Gợi ý tự động)
- ja さわる (Gợi ý tự động)
- ja 接触する (Gợi ý tự động)
- ja 接する (物が) (Gợi ý tự động)
- ja とどく (Gợi ý tự động)
- ja 手荒に扱う (Gợi ý tự động)
- ja 傷つける (Gợi ý tự động)
- ja 害を及ぼす (Gợi ý tự động)
- ja 言及する (軽く) (Gợi ý tự động)
- ja 関係がある (Gợi ý tự động)
- ja かかわる (Gợi ý tự động)
- ja 感動させる (Gợi ý tự động)
- ja 心を打つ (Gợi ý tự động)
- io tushar (m) (Gợi ý tự động)
- en to touch (Gợi ý tự động)
- zh 碰 (Gợi ý tự động)
- zh 触 (Gợi ý tự động)
- ja 手探りする (Gợi ý tự động)
- ja 触れてみる (Gợi ý tự động)
- ja 撫でる (Gợi ý tự động)
- ja 触診する (Gợi ý tự động)
- io palpar (t) (Gợi ý tự động)
- io tastar (i) (Gợi ý tự động)
- en grope (Gợi ý tự động)
- en touch (Gợi ý tự động)
- zh 摸 (Gợi ý tự động)
- zh 抓 (Gợi ý tự động)
- zh 触摸 (Gợi ý tự động)
- zh 摸索 (Gợi ý tự động)
- zh 抚摸 (Gợi ý tự động)



Babilejo