en pierce
Bản dịch
- eo penetri (Dịch ngược)
- eo piki (Dịch ngược)
- eo trabori (Dịch ngược)
- ja 入り込む (Gợi ý tự động)
- ja 侵入する (Gợi ý tự động)
- ja 貫く (Gợi ý tự động)
- ja 浸透する (Gợi ý tự động)
- ja しみ込む (Gợi ý tự động)
- ja 見抜く (Gợi ý tự động)
- ja 察する (Gợi ý tự động)
- io penetrar (Gợi ý tự động)
- en to penetrate (Gợi ý tự động)
- en pervade (Gợi ý tự động)
- zh 进入 (Gợi ý tự động)
- zh 穿入 (Gợi ý tự động)
- zh 深入 (Gợi ý tự động)
- zh 看透 (Gợi ý tự động)
- ja 刺す (Gợi ý tự động)
- ja 突く (Gợi ý tự động)
- ja 突き刺す (Gợi ý tự động)
- ja 刺激する (Gợi ý tự động)
- ja 害する (Gợi ý tự động)
- ja しみる (Gợi ý tự động)
- io pikar (Gợi ý tự động)
- io priklar (Gợi ý tự động)
- io stekar (Gợi ý tự động)
- en to bite (Gợi ý tự động)
- en jab (Gợi ý tự động)
- en pick (Gợi ý tự động)
- en prick (Gợi ý tự động)
- en puncture (Gợi ý tự động)
- en stab (Gợi ý tự động)
- en stick (Gợi ý tự động)
- en sting (Gợi ý tự động)
- zh 刺 (Gợi ý tự động)
- zh 戳 (Gợi ý tự động)
- zh 叮 (Gợi ý tự động)
- en to drill through (Gợi ý tự động)
- en perforate (Gợi ý tự động)
- en transfix (Gợi ý tự động)



Babilejo