eo piedsigno
Cấu trúc từ:
pied/sign/o ...Cách phát âm bằng kana:
ピエドスィグノ
Bản dịch
- ja 足跡 pejv
- io traco Diccionario
- en footprint ESPDIC
- en track ESPDIC
- en trail ESPDIC
- eo spuro (Dịch ngược)
- ja 痕跡 (Gợi ý tự động)
- ja 飛跡 (Gợi ý tự động)
- en trace (Gợi ý tự động)
- zh 迹 (Gợi ý tự động)
- zh 足迹 (Gợi ý tự động)
- zh 痕迹 (Gợi ý tự động)
- zh 遗迹 (Gợi ý tự động)
- zh 迹象 (Gợi ý tự động)



Babilejo