eo piediri
Cấu trúc từ:
pied/ir/i ...Cách phát âm bằng kana:
ピエディーリ
Bản dịch
- ja 歩いて行く pejv
- eo paŝi pejv
- en to walk ESPDIC
- en go on foot ESPDIC
- ja 歩く (Gợi ý tự động)
- ja 歩を運ぶ (Gợi ý tự động)
- io pazar (i) (Gợi ý tự động)
- en to pace (Gợi ý tự động)
- en stalk (Gợi ý tự động)
- en step (Gợi ý tự động)
- en stride (Gợi ý tự động)
- en tread (Gợi ý tự động)
- zh 举步 (Gợi ý tự động)
- zh 迈步 (Gợi ý tự động)
- zh [~o]脚步 (Gợi ý tự động)
- zh 步骤 (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
Ví dụ
- eo Mi piediros al la stadiono. 私は徒歩でスタジアムへ行きます。 EVeBV



Babilejo