en pick up
Bản dịch
- eo akceliĝi (Dịch ngược)
- eo irpreni (Dịch ngược)
- eo kolekti (Dịch ngược)
- eo preni (Dịch ngược)
- eo sonprenilo (Dịch ngược)
- eo veni por akompani (Dịch ngược)
- eo venpreni (Dịch ngược)
- en to accelerate (Gợi ý tự động)
- en to fetch (Gợi ý tự động)
- en get (Gợi ý tự động)
- ja 集める (Gợi ý tự động)
- ja 収集する (Gợi ý tự động)
- ja 徴収する (Gợi ý tự động)
- ja 呼び集める (Gợi ý tự động)
- ja 招集する (Gợi ý tự động)
- io asemblar (Gợi ý tự động)
- io glinar (Gợi ý tự động)
- io inkasar (Gợi ý tự động)
- io kolektar (Gợi ý tự động)
- en to collect (Gợi ý tự động)
- en gather (Gợi ý tự động)
- en congregate (Gợi ý tự động)
- en rally (Gợi ý tự động)
- en assemble (Gợi ý tự động)
- en aggregate (Gợi ý tự động)
- ja 手に取る (Gợi ý tự động)
- ja つかむ (Gợi ý tự động)
- ja 取りあげる (Gợi ý tự động)
- ja 奪い取る (Gợi ý tự động)
- ja 取る (Gợi ý tự động)
- ja 得る (Gợi ý tự động)
- ja 選ぶ (Gợi ý tự động)
- ja 受け取る (Gợi ý tự động)
- ja 受け入れる (Gợi ý tự động)
- ja 見なす (Gợi ý tự động)
- ja 取り違える (Gợi ý tự động)
- ja とる (Gợi ý tự động)
- io prenar (Gợi ý tự động)
- io sizar (Gợi ý tự động)
- en to get (Gợi ý tự động)
- en lay hold of (Gợi ý tự động)
- en take (Gợi ý tự động)
- zh 拿 (Gợi ý tự động)
- zh 取 (Gợi ý tự động)
- zh 抓 (Gợi ý tự động)
- zh 对待 (Gợi ý tự động)
- ja ピックアップ (Gợi ý tự động)
- en to meet (Gợi ý tự động)
- zh 迎接 (Gợi ý tự động)
- en take up (Gợi ý tự động)



Babilejo