en pick
Pronunciation:
Bản dịch
- eo dentskrapi (Dịch ngược)
- eo elekti (Dịch ngược)
- eo pikfosilo (Dịch ngược)
- eo piki (Dịch ngược)
- eo pikilo (Dịch ngược)
- eo piko (Dịch ngược)
- eo pikpluki (Dịch ngược)
- eo pioĉo (Dịch ngược)
- eo plektro (Dịch ngược)
- ja かじる (Gợi ý tự động)
- en to gnaw off (Gợi ý tự động)
- ja 選ぶ (Gợi ý tự động)
- ja 選択する (Gợi ý tự động)
- ja 選定する (Gợi ý tự động)
- ja 選挙する (Gợi ý tự động)
- io elektar (Gợi ý tự động)
- en to choose (Gợi ý tự động)
- en elect (Gợi ý tự động)
- en select (Gợi ý tự động)
- zh 选择 (Gợi ý tự động)
- zh 选举 (Gợi ý tự động)
- en mattock (Gợi ý tự động)
- en pickaxe (Gợi ý tự động)
- ja 刺す (Gợi ý tự động)
- ja 突く (Gợi ý tự động)
- ja 突き刺す (Gợi ý tự động)
- ja 刺激する (Gợi ý tự động)
- ja 害する (Gợi ý tự động)
- ja しみる (Gợi ý tự động)
- io pikar (Gợi ý tự động)
- io priklar (Gợi ý tự động)
- io stekar (Gợi ý tự động)
- en to bite (Gợi ý tự động)
- en jab (Gợi ý tự động)
- en pierce (Gợi ý tự động)
- en prick (Gợi ý tự động)
- en puncture (Gợi ý tự động)
- en stab (Gợi ý tự động)
- en stick (Gợi ý tự động)
- en sting (Gợi ý tự động)
- zh 刺 (Gợi ý tự động)
- zh 戳 (Gợi ý tự động)
- zh 叮 (Gợi ý tự động)
- ja とげ (Gợi ý tự động)
- ja 針 (Gợi ý tự động)
- eo harpuno (Gợi ý tự động)
- eo harpuneto (Gợi ý tự động)
- ja ポインティングデバイス (Gợi ý tự động)
- ja 位置入力装置 (Gợi ý tự động)
- en awl (Gợi ý tự động)
- en dart (Gợi ý tự động)
- en pin (Gợi ý tự động)
- en pointing device (Gợi ý tự động)
- zh 倒钩 (Gợi ý tự động)
- ja 一刺し (Gợi ý tự động)
- ja 刺激 (Gợi ý tự động)
- ja スペード (Gợi ý tự động)
- en spade (Gợi ý tự động)
- en to peck (Gợi ý tự động)
- ja つるはし (Gợi ý tự động)
- io pikono (Gợi ý tự động)
- io piocho (Gợi ý tự động)
- zh 十字镐 (Gợi ý tự động)
- ja ばち (Gợi ý tự động)
- ja 爪 (Gợi ý tự động)
- ja ピック (Gợi ý tự động)
- en plectrum (Gợi ý tự động)



Babilejo