eo piĉo
Cấu trúc từ:
piĉ/o ...Cách phát âm bằng kana:
ピーチョ
Bản dịch
- eo vulvo 《俗》(陰門) pejv
- eo tonalto (音高) pejv
- en cunt ESPDIC
- en pussy ESPDIC
- fr chatte wikiversity
- ja 陰門 (Gợi ý tự động)
- ja 外陰部 (女性の) (Gợi ý tự động)
- io vulvo (Gợi ý tự động)
- en vulva (Gợi ý tự động)
- fr vulve (Gợi ý tự động)
- ja 音の高さ (Gợi ý tự động)
- ja 音高 (Gợi ý tự động)
- en pitch (Gợi ý tự động)



Babilejo