en physical
Pronunciation:
Bản dịch
- eo fizika Komputada Leksikono
- eo realviva Komputeko
- nl fysiek ICT VNU
- ja 物理学の (Gợi ý tự động)
- ja 物理的な (Gợi ý tự động)
- ja 物質的な (Gợi ý tự động)
- ja 肉体的な (Gợi ý tự động)
- en physical (Gợi ý tự động)
- eo fizikaj (Dịch ngược)
- eo korpa (Dịch ngược)
- eo korpeca (Dịch ngược)
- ja 体の (Gợi ý tự động)
- ja 肉体の (Gợi ý tự động)
- en bodily (Gợi ý tự động)
- en body (Gợi ý tự động)
- en corporal (Gợi ý tự động)
- en corporeal (Gợi ý tự động)
- en of the body (Gợi ý tự động)



Babilejo