en phrase
Pronunciation:
Bản dịch
- eo frazero (Dịch ngược)
- eo frazo (Dịch ngược)
- eo lokucio (Dịch ngược)
- eo vortgrupo (Dịch ngược)
- eo vortigi (Dịch ngược)
- zh 词组 (Gợi ý tự động)
- zh 片语 (Gợi ý tự động)
- ja 文 (Gợi ý tự động)
- ja 文章 (Gợi ý tự động)
- ja 美辞麗句 (Gợi ý tự động)
- ja 楽句 (Gợi ý tự động)
- ja フレーズ (Gợi ý tự động)
- io frazo (Gợi ý tự động)
- en expression (Gợi ý tự động)
- en sentence (Gợi ý tự động)
- en statement (Gợi ý tự động)
- zh 短语 (Gợi ý tự động)
- zh 句子 (Gợi ý tự động)
- zh (空洞的)言词 (Gợi ý tự động)
- ja 語群 (Gợi ý tự động)
- ja 言葉にする (Gợi ý tự động)
- ja 言葉で表す (Gợi ý tự động)
- en to put into words (Gợi ý tự động)



Babilejo