en phonograph
Bản dịch
- eo gramofona disko (Dịch ngược)
- eo gramofono (Dịch ngược)
- en record (Gợi ý tự động)
- en gramophone (Gợi ý tự động)
- ja 蓄音機 (Gợi ý tự động)
- io gramofono (Gợi ý tự động)
- en record player (Gợi ý tự động)
- en turntable (Gợi ý tự động)
- en stereo (Gợi ý tự động)



Babilejo