en phonebook
Bản dịch
- eo adresaro Telegramo
- ja 住所録 (Gợi ý tự động)
- en address book (Gợi ý tự động)
- en address list (Gợi ý tự động)
- en directory (Gợi ý tự động)
- eo telefonlibro (Dịch ngược)
- ja 電話帳 (Gợi ý tự động)
- en telephone book (Gợi ý tự động)
- zh 电话簿 (Gợi ý tự động)



Babilejo