en phlegm
Bản dịch
- eo flegmo (Dịch ngược)
- eo muko (Dịch ngược)
- eo nazmuko (Dịch ngược)
- ja 無感動 (Gợi ý tự động)
- ja 冷淡 (Gợi ý tự động)
- ja 冷静 (Gợi ý tự động)
- ja 沈着 (Gợi ý tự động)
- ja 粘液 (Gợi ý tự động)
- en apathy (Gợi ý tự động)
- en indifference (Gợi ý tự động)
- en stolidity (Gợi ý tự động)
- en composure (Gợi ý tự động)
- en calmness (Gợi ý tự động)
- io muko (Gợi ý tự động)
- en mucus (Gợi ý tự động)
- zh 黏液 (Gợi ý tự động)
- ja 鼻汁 (Gợi ý tự động)
- ja 鼻水 (Gợi ý tự động)
- en snot (Gợi ý tự động)
- zh 鼻涕 (Gợi ý tự động)



Babilejo