en phase
Pronunciation:
Bản dịch
- eo fazo Christian Bertin, Teknika Vortaro
- fr phase Komputeko
- nl fase f Komputeko
- ja 段階 (変化の) (Gợi ý tự động)
- ja 局面 (Gợi ý tự động)
- ja 様相 (Gợi ý tự động)
- ja 位相 (Gợi ý tự động)
- ja 相 (Gợi ý tự động)
- io fazo (Gợi ý tự động)
- en phase (Gợi ý tự động)
- en stage (Gợi ý tự động)
- en aspect (Gợi ý tự động)
- eo etapo (Dịch ngược)
- eo stadio (Dịch ngược)
- ja 宿営地 (Gợi ý tự động)
- ja 休憩地 (Gợi ý tự động)
- ja 行程 (Gợi ý tự động)
- ja 走行区間 (Gợi ý tự động)
- en period (Gợi ý tự động)
- en distance covered (Gợi ý tự động)
- en halting place (Gợi ý tự động)
- en length covered (Gợi ý tự động)
- en stopover (Gợi ý tự động)
- en lap (Gợi ý tự động)
- zh 旅站 (Gợi ý tự động)
- zh 宿营地 (Gợi ý tự động)
- zh 一站路 (Gợi ý tự động)
- zh 阶段 (Gợi ý tự động)
- ja 程度 (Gợi ý tự động)
- ja 時期 (Gợi ý tự động)
- ja スタジオン (Gợi ý tự động)
- eo stadiono (Gợi ý tự động)
- en stadium (Gợi ý tự động)
- zh 时期 (Gợi ý tự động)



Babilejo