en phantom
Bản dịch
- eo fantoma (Dịch ngược)
- eo fantomo (Dịch ngược)
- ja 幽霊の (Gợi ý tự động)
- ja まぼろしのような (Gợi ý tự động)
- en ghostly (Gợi ý tự động)
- en spectral (Gợi ý tự động)
- ja 幽霊 (Gợi ý tự động)
- ja 亡霊 (Gợi ý tự động)
- ja まぼろし (Gợi ý tự động)
- io fantomo (Gợi ý tự động)
- en ghost (Gợi ý tự động)
- en specter (Gợi ý tự động)
- en spirit (Gợi ý tự động)
- zh 鬼魂 (Gợi ý tự động)
- zh 鬼 (Gợi ý tự động)



Babilejo