Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
pet/eg/i
Cách phát âm bằng kana:
テー

eo petegi

Từ mục chính:
pet/i
Cấu trúc từ:
pet/eg/i
Cách phát âm bằng kana:
テー
Infinitivo (-i) de verbo petegi

Bản dịch

eo petego

Từ mục chính:
pet/i
Cấu trúc từ:
pet/eg/o
Cách phát âm bằng kana:
テー
Substantivo (-o) petego

Bản dịch

eo petega

Cấu trúc từ:
pet/eg/a
Cách phát âm bằng kana:
テー
Adjektivo (-a) petega

Bản dịch

eo peti

Từ mục chính:
pet/i
Cấu trúc từ:
pet/i
Cách phát âm bằng kana:
ペーティ
Infinitivo (-i) de verbo peti

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo peto

Từ mục chính:
pet/i
Cấu trúc từ:
pet/o
Cách phát âm bằng kana:
ペー
Substantivo (-o) peto

Bản dịch

Ví dụ

eo peta

Cấu trúc từ:
pet/a
Cách phát âm bằng kana:
ペー
Adjektivo (-a) peta

Bản dịch

(?) petegi

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 662,198 inferencoj, 0.387 CPU-sekundoj en 0.407 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog