Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
pet/eg/ant/o
Cách phát âm bằng kana:
ペテガン

eo peteganto

Cấu trúc từ:
pet/eg/ant/o
Cách phát âm bằng kana:
ペテガン
Substantivo (-o) peteganto

Bản dịch

eo peteganta

Cấu trúc từ:
pet/eg/ant/a
Cách phát âm bằng kana:
ペテガン
Aktiva participo (daŭra) (-ant-) de verbo petegi

Bản dịch

eo petegi

Từ mục chính:
pet/i
Cấu trúc từ:
pet/eg/i
Cách phát âm bằng kana:
テー

Bản dịch

eo petego

Từ mục chính:
pet/i
Cấu trúc từ:
pet/eg/o
Cách phát âm bằng kana:
テー
Substantivo (-o) petego

Bản dịch

eo petega

Cấu trúc từ:
pet/eg/a
Cách phát âm bằng kana:
テー
Adjektivo (-a) petega

Bản dịch

eo petege

Cấu trúc từ:
pet/eg/e
Cách phát âm bằng kana:
テー
Adverbo (-e) petege

Bản dịch

eo peti

Từ mục chính:
pet/i
Cấu trúc từ:
pet/i
Cách phát âm bằng kana:
ペーティ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) peteganto

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 4,586,233 inferencoj, 0.913 CPU-sekundoj en 1.085 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog