Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo pesto

Cấu trúc từ:
pest/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) pesto
Laŭ la Universala Vortaro: fr peste (la) | en plague | de Pest | ru чума | pl zaraza.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo pesta

Cấu trúc từ:
pest/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) pesta

Bản dịch

eo pesti

Cấu trúc từ:
pest/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ティ

Bản dịch

eo peste

Cấu trúc từ:
pest/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) peste

Bản dịch

Cấu trúc từ:
pest/o ...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 711,402 inferencoj, 0.232 CPU-sekundoj en 0.233 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog