en pervade
Bản dịch
- eo penetri (Dịch ngược)
- ja 入り込む (Gợi ý tự động)
- ja 侵入する (Gợi ý tự động)
- ja 貫く (Gợi ý tự động)
- ja 浸透する (Gợi ý tự động)
- ja しみ込む (Gợi ý tự động)
- ja 見抜く (Gợi ý tự động)
- ja 察する (Gợi ý tự động)
- io penetrar (Gợi ý tự động)
- en to penetrate (Gợi ý tự động)
- en pierce (Gợi ý tự động)
- zh 进入 (Gợi ý tự động)
- zh 穿入 (Gợi ý tự động)
- zh 深入 (Gợi ý tự động)
- zh 看透 (Gợi ý tự động)



Babilejo