en personification
Bản dịch
- eo personigo (Dịch ngược)
- eo personiĝo (Dịch ngược)
- eo presonigo (Dịch ngược)
- eo prozopopeo (Dịch ngược)
- en personalization (Gợi ý tự động)
- ja 人格化すること (Gợi ý tự động)
- ja 擬人化すること (Gợi ý tự động)
- ja 体現すること (Gợi ý tự động)
- ja ~の典型であること (Gợi ý tự động)
- ja 擬人法 (Gợi ý tự động)



Babilejo