en persecute
Bản dịch
- eo opresi (Dịch ngược)
- eo persekuti (Dịch ngược)
- io opresar (Gợi ý tự động)
- en to oppress (Gợi ý tự động)
- ja 追いまわす (Gợi ý tự động)
- ja 追跡する (Gợi ý tự động)
- ja 迫害する (Gợi ý tự động)
- ja 虐待する (Gợi ý tự động)
- ja 起訴する (Gợi ý tự động)
- ja 訴追する (Gợi ý tự động)
- io persekutar (Gợi ý tự động)
- io persequar (Gợi ý tự động)
- en to chase (Gợi ý tự động)
- en prosecute (Gợi ý tự động)
- en pursue (Gợi ý tự động)
- zh 迫害 (Gợi ý tự động)
- zh 追逼 (Gợi ý tự động)
- zh 逼逐 (Gợi ý tự động)



Babilejo