en perplexed
Bản dịch
- eo konfuzita (Dịch ngược)
- eo perpleksa (Dịch ngược)
- ja 混乱した (Gợi ý tự động)
- ja まごついた (Gợi ý tự động)
- en dazed (Gợi ý tự động)
- en upset (Gợi ý tự động)
- zh 迷惑 (Gợi ý tự động)
- ja 当惑した (Gợi ý tự động)
- ja 途方にくれた (Gợi ý tự động)
- io perplexa (Gợi ý tự động)
- en taken aback (Gợi ý tự động)
- ja 当惑に関連した (Gợi ý tự động)
- ja 困惑に関連した (Gợi ý tự động)



Babilejo