en permission
Pronunciation:
Bản dịch
- eo permeso Komputada Leksikono, Teknika Vortaro, MA
- nl toelating f Komputeko
- ja 許し (Gợi ý tự động)
- ja 許可 (Gợi ý tự động)
- ja 認可 (Gợi ý tự động)
- ja 許諾 (Gợi ý tự động)
- ja 容認 (Gợi ý tự động)
- en license (Gợi ý tự động)
- en permission (Gợi ý tự động)
- eo konsento (Dịch ngược)
- eo sankcio (Dịch ngược)
- ja 同意 (Gợi ý tự động)
- ja 合意 (Gợi ý tự động)
- ja 一致 (Gợi ý tự động)
- ja 承諾 (Gợi ý tự động)
- en acceptance (Gợi ý tự động)
- en accord (Gợi ý tự động)
- en agreement (Gợi ý tự động)
- en consent (Gợi ý tự động)
- en approval (Gợi ý tự động)
- en assent (Gợi ý tự động)
- en concurrence (Gợi ý tự động)
- ja 裁可 (Gợi ý tự động)
- ja 是認 (Gợi ý tự động)
- ja 制裁 (Gợi ý tự động)
- ja 処罰 (Gợi ý tự động)
- en authorization (Gợi ý tự động)
- en official approval (Gợi ý tự động)
- en penalty (Gợi ý tự động)
- en reward (Gợi ý tự động)
- en sanction (Gợi ý tự động)



Babilejo