eo perkuti
Cấu trúc từ:
perkut/i ...Cách phát âm bằng kana:
ペルクーティ
Infinitivo (-i) de verbo perkuti
Bản dịch
- ja 打撃を与える 《稀》(硬い物体が) pejv
- ja 衝撃を与える pejv
- eo frapi pejv
- ja 打診する pejv
- io perkutar (t) Diccionario
- io tapotar (t) Diccionario
- en to percuss ESPDIC
- ja たたく (Gợi ý tự động)
- ja 打つ (Gợi ý tự động)
- ja たたいて音を出す (Gợi ý tự động)
- ja はっとさせる (Gợi ý tự động)
- ja 驚かす (Gợi ý tự động)
- io frapar (t) (Gợi ý tự động)
- en to hit (Gợi ý tự động)
- en knock (Gợi ý tự động)
- en strike (Gợi ý tự động)
- zh 打 (Gợi ý tự động)
- zh 敲打 (Gợi ý tự động)
- zh 拍打 (Gợi ý tự động)



Babilejo