en perform
Pronunciation: /pərˈfɔrm/
Bản dịch
- eo efektivigi Peter Beson
- ja 実現させる (Gợi ý tự động)
- en to accomplish (Gợi ý tự động)
- en achieve (Gợi ý tự động)
- en act out (Gợi ý tự động)
- en effect (Gợi ý tự động)
- en realize (Gợi ý tự động)
- en perform (Gợi ý tự động)
- en bring about (Gợi ý tự động)
- eo antaŭkanti (Dịch ngược)
- eo aperi (Dịch ngược)
- eo fari (Dịch ngược)
- eo ludi (Dịch ngược)
- eo plenumi (Dịch ngược)
- eo presti (Dịch ngược)
- eo prezenti (Dịch ngược)
- en to sing in public (Gợi ý tự động)
- ja 現われる (Gợi ý tự động)
- ja 出る (Gợi ý tự động)
- ja 現れる (Gợi ý tự động)
- io aparar (Gợi ý tự động)
- en to appear (Gợi ý tự động)
- en come into sight (Gợi ý tự động)
- en emerge (Gợi ý tự động)
- en materialize (Gợi ý tự động)
- en be published (Gợi ý tự động)
- zh 出现 (Gợi ý tự động)
- ja する (Gợi ý tự động)
- ja 遂行する (Gợi ý tự động)
- ja 作る (Gợi ý tự động)
- ja つくり出す (Gợi ý tự động)
- ja なす (Gợi ý tự động)
- io facar (Gợi ý tự động)
- io igar (Gợi ý tự động)
- en to achieve (Gợi ý tự động)
- en act (Gợi ý tự động)
- en do (Gợi ý tự động)
- en make (Gợi ý tự động)
- en build (Gợi ý tự động)
- zh 制造 (Gợi ý tự động)
- zh 做 (Gợi ý tự động)
- zh 造 (Gợi ý tự động)
- zh 使......成为 (Gợi ý tự động)
- ja 遊ぶ (Gợi ý tự động)
- ja たわむれる (Gợi ý tự động)
- ja 自由に動く (Gợi ý tự động)
- ja 動作をする (Gợi ý tự động)
- ja 演奏する (Gợi ý tự động)
- ja 演じる (Gợi ý tự động)
- io ludar (Gợi ý tự động)
- io plear (Gợi ý tự động)
- en to play (Gợi ý tự động)
- en enact (Gợi ý tự động)
- zh 玩 (Gợi ý tự động)
- zh 扮演 (Gợi ý tự động)
- zh 玩游戏 (Gợi ý tự động)
- zh 游戏 (Gợi ý tự động)
- zh 演奏 (Gợi ý tự động)
- ja 果たす (Gợi ý tự động)
- ja 実行する (Gợi ý tự động)
- ja 執行する (Gợi ý tự động)
- io exekutar (Gợi ý tự động)
- en keep (Gợi ý tự động)
- en observe (Gợi ý tự động)
- en fulfill (Gợi ý tự động)
- en abide by (Gợi ý tự động)
- en execute (Gợi ý tự động)
- zh 完成 (Gợi ý tự động)
- zh 执行 (Gợi ý tự động)
- zh 履行 (Gợi ý tự động)
- ja 執行(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 遂行(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 実行(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 差し出す (Gợi ý tự động)
- ja 見せる (Gợi ý tự động)
- ja 提示する (Gợi ý tự động)
- ja 提出する (Gợi ý tự động)
- ja 紹介する (Gợi ý tự động)
- ja 思い描く (Gợi ý tự động)
- ja 描き出す (Gợi ý tự động)
- ja 上演する (Gợi ý tự động)
- ja 上映する (Gợi ý tự động)
- ja 呈する (Gợi ý tự động)
- ja 示す (Gợi ý tự động)
- io introduktar (Gợi ý tự động)
- io prizentar (Gợi ý tự động)
- en to present (Gợi ý tự động)
- en offer (Gợi ý tự động)
- en tender (Gợi ý tự động)
- en give (Gợi ý tự động)
- en show (Gợi ý tự động)
- en represent (Gợi ý tự động)
- zh 介绍 (Gợi ý tự động)
- zh 摆上 (Gợi ý tự động)
- zh 演出 (Gợi ý tự động)



Babilejo