eo perfolia retumado
Cấu trúc từ:
perfolia retumado ...Cách phát âm bằng kana:
ペルフ▼ォリ▼ーア レトゥマード
Bản dịch
- en tabbed browsing ESPDIC
- en tabbed navigation (Gợi ý tự động)
- eo perfolia retumado (Gợi ý tự động)
- es exploración por fichas (Gợi ý tự động)
- es exploración por fichas (Gợi ý tự động)
- fr navigation par onglets f (Gợi ý tự động)
- nl browsen met tabbladen (Gợi ý tự động)



Babilejo