en peremptory
Bản dịch
- eo kategoria (Dịch ngược)
- eo komanda (Dịch ngược)
- eo komandema (Dịch ngược)
- eo obeigema (Dịch ngược)
- ja 範疇の (Gợi ý tự động)
- ja 断言的な (Gợi ý tự động)
- ja 定言的な (Gợi ý tự động)
- ja 絶対的な (Gợi ý tự động)
- ja 無条件の (Gợi ý tự động)
- ja 明確な (Gợi ý tự động)
- en categorical (Gợi ý tự động)
- en firm (Gợi ý tự động)
- en resolute (Gợi ý tự động)
- ja 指揮することの (Gợi ý tự động)
- ja 指図することの (Gợi ý tự động)
- ja 命令することの (Gợi ý tự động)
- ja 操作することの (Gợi ý tự động)
- ja 制御することの (Gợi ý tự động)
- en authoritative (Gợi ý tự động)



Babilejo