en perceptible
Bản dịch
- eo konkreta (Dịch ngược)
- eo palpebla (Dịch ngược)
- eo perceptebla (Dịch ngược)
- eo rimarkebla (Dịch ngược)
- eo sentebla (Dịch ngược)
- ja 具体的な (Gợi ý tự động)
- ja 具象的な (Gợi ý tự động)
- ja 現実の (Gợi ý tự động)
- io konkreta (Gợi ý tự động)
- en concrete (Gợi ý tự động)
- en not abstract (Gợi ý tự động)
- en real (Gợi ý tự động)
- en positive (Gợi ý tự động)
- ja 触れることのできる (Gợi ý tự động)
- ja 明白な (Gợi ý tự động)
- en palpable (Gợi ý tự động)
- en tangible (Gợi ý tự động)
- ja 知覚できる (Gợi ý tự động)
- ja 気づくほどの (Gợi ý tự động)
- en appreciable (Gợi ý tự động)
- en discernible (Gợi ý tự động)
- en distinct (Gợi ý tự động)
- en noticeable (Gợi ý tự động)
- ja 目につく (Gợi ý tự động)
- en marking (Gợi ý tự động)
- ja 感じられる (Gợi ý tự động)
- ja 感知できる (Gợi ý tự động)
- ja はっきり感じられる (Gợi ý tự động)
- ja 際立った (Gợi ý tự động)
- en sensible (Gợi ý tự động)



Babilejo