eo percepti
Cấu trúc từ:
percept/i ...Cách phát âm bằng kana:
ペルツェプティ
Infinitivo (-i) de verbo percepti
Bản dịch
- ja 知覚する (五感によって) pejv
- ja 感知する pejv
- ja 気づく pejv
- ja それとわかる pejv
- io perceptar (t) Diccionario
- en to discern ESPDIC
- en find ESPDIC
- en notice ESPDIC
- en perceive ESPDIC
- eo serĉi (Gợi ý tự động)
- eo trovi (Gợi ý tự động)
- es buscar (Gợi ý tự động)
- es buscar (Gợi ý tự động)
- fr rechercher (Gợi ý tự động)
- nl zoeken (Gợi ý tự động)
- eo rimarko (Gợi ý tự động)
- es aviso (Gợi ý tự động)
- es aviso (Gợi ý tự động)
- fr information préalable (Gợi ý tự động)
- nl kennisgeving (Gợi ý tự động)



Babilejo