Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo percepteble

Cấu trúc từ:
percept/ebl/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェ
Adverbo (-e) percepteble

Bản dịch

eo perceptebla

Cấu trúc từ:
percept/ebl/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェ
Adjektivo (-a) perceptebla

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo perceptebli

Cấu trúc từ:
percept/ebl/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェ

Bản dịch

eo percepti

Cấu trúc từ:
percept/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェティ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo percepto

Cấu trúc từ:
percept/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェ
Thẻ:
Substantivo (-o) percepto

Bản dịch

eo percepta

Cấu trúc từ:
percept/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェ
Adjektivo (-a) percepta

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo percepte

Cấu trúc từ:
percept/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェ
Adverbo (-e) percepte

Bản dịch

Cấu trúc từ:
percept/ebl/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,434,553 inferencoj, 0.433 CPU-sekundoj en 0.440 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog