en perceive
Pronunciation:
Bản dịch
- eo ekaŭdi (Dịch ngược)
- eo ekrimarki (Dịch ngược)
- eo ekvidi (Dịch ngược)
- eo percepti (Dịch ngược)
- eo senti (Dịch ngược)
- en to catch the sound of (Gợi ý tự động)
- en descry (Gợi ý tự động)
- en to descry (Gợi ý tự động)
- ja ちらりと見る (Gợi ý tự động)
- ja 気づく (Gợi ý tự động)
- en to catch sight of (Gợi ý tự động)
- en spy (Gợi ý tự động)
- ja 知覚する (Gợi ý tự động)
- ja 感知する (Gợi ý tự động)
- ja それとわかる (Gợi ý tự động)
- io perceptar (Gợi ý tự động)
- en to discern (Gợi ý tự động)
- en find (Gợi ý tự động)
- en notice (Gợi ý tự động)
- ja 感じる (Gợi ý tự động)
- ja 感じ取る (Gợi ý tự động)
- eo sensi (Gợi ý tự động)
- ja 抱く (Gợi ý tự động)
- ja 思う (Gợi ý tự động)
- ja 意識する (Gợi ý tự động)
- io sentar (Gợi ý tự động)
- en to experience (Gợi ý tự động)
- en feel (Gợi ý tự động)
- en sense (Gợi ý tự động)
- zh 觉得 (Gợi ý tự động)
- zh 感受 (Gợi ý tự động)



Babilejo