eo pepo
Cấu trúc từ:
pep/o ...Cách phát âm bằng kana:
ペーポ
Substantivo (-o) pepo
Bản dịch
- en alert ESPDIC
- en beep ESPDIC
- en bell ESPDIC
- en chirp ESPDIC
- ja さえずること (推定) konjektita
- ja ピィピィ鳴くこと (推定) konjektita
- ja ペチャクチャしゃべること (推定) konjektita
- ca alertar (Gợi ý tự động)
- eo pepi (Gợi ý tự động)
- eo averti (Gợi ý tự động)
- es alertar (Gợi ý tự động)
- es alertar (Gợi ý tự động)
- fr alerter (Gợi ý tự động)
- nl waarschuwen (Gợi ý tự động)
- ca alerta (Gợi ý tự động)
- eo pepo (Gợi ý tự động)
- eo averto (Gợi ý tự động)
- es alerta (Gợi ý tự động)
- es alerta (Gợi ý tự động)
- fr alerte f (Gợi ý tự động)
- nl waarschuwing f (Gợi ý tự động)
- ca piular (Gợi ý tự động)
- es pitar (Gợi ý tự động)
- es pitar (Gợi ý tự động)
- nl piepen (Gợi ý tự động)
- ca piulada (Gợi ý tự động)
- es pitido (Gợi ý tự động)
- es pitido (Gợi ý tự động)
- nl piep m (Gợi ý tự động)
- en feep (Dịch ngược)



Babilejo