eo pep/i
pepi
Cấu trúc từ:
pep/i ...Cách phát âm bằng kana:
ペーピ
Thẻ:
Infinitivo (-i) de verbo pepi
Bản dịch
- ja さえずる (小鳥が) pejv
- ja ピィピィ鳴く pejv
- ja ペチャクチャしゃべる 《転義》 pejv
- io gorgear (i) Diccionario
- io pipiar (i) Diccionario
- en to chirp ESPDIC
- en peep ESPDIC
- en twitter ESPDIC
- en warble ESPDIC
- en beep ESPDIC
- ca piular (Gợi ý tự động)
- eo pepi (Gợi ý tự động)
- es pitar (Gợi ý tự động)
- es pitar (Gợi ý tự động)
- nl piepen (Gợi ý tự động)
- ca piulada (Gợi ý tự động)
- eo pepo (Gợi ý tự động)
- es pitido (Gợi ý tự động)
- es pitido (Gợi ý tự động)
- nl piep m (Gợi ý tự động)
- en alert (Dịch ngược)
- en tweet (Dịch ngược)



Babilejo