Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

en people

Pronunciation:

Bản dịch

  • eo enloĝantaro (Dịch ngược)
  • eo genero (Dịch ngược)
  • eo gento (Dịch ngược)
  • eo homoj (Dịch ngược)
  • eo oni (Dịch ngược)
  • eo personoj (Dịch ngược)
  • eo popolo (Dịch ngược)
  • en inhabitants (Gợi ý tự động)
  • ja 子を産ませること (Gợi ý tự động)
  • eo idaro (Gợi ý tự động)
  • en clan (Gợi ý tự động)
  • en ethnic group (Gợi ý tự động)
  • en family (Gợi ý tự động)
  • en kin (Gợi ý tự động)
  • en kind (Gợi ý tự động)
  • en race (Gợi ý tự động)
  • en stock (Gợi ý tự động)
  • en tribe (Gợi ý tự động)
  • ja 部族 (Gợi ý tự động)
  • ja 一族 (Gợi ý tự động)
  • ja 民族 (Gợi ý tự động)
  • ja 種族 (Gợi ý tự động)
  • io gento (Gợi ý tự động)
  • en genus (Gợi ý tự động)
  • zh 种族 (Gợi ý tự động)
  • zh 氏族 (Gợi ý tự động)
  • zh 部族 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 人々 (Gợi ý tự động)
  • ja 誰か (Gợi ý tự động)
  • io on (Gợi ý tự động)
  • en one (Gợi ý tự động)
  • en they (Gợi ý tự động)
  • zh 人们 (Gợi ý tự động)
  • en persons (Gợi ý tự động)
  • ja 人民 (Gợi ý tự động)
  • ja 国民 (Gợi ý tự động)
  • ja 民衆 (Gợi ý tự động)
  • ja 庶民 (Gợi ý tự động)
  • io populo (Gợi ý tự động)
  • en folk (Gợi ý tự động)
  • en nation (Gợi ý tự động)
  • zh 人民 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 平民 (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
people ...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 150,072 inferencoj, 0.125 CPU-sekundoj en 0.127 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog