Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo pentraĵo

Cấu trúc từ:
pentr//o ...
Cách phát âm bằng kana:
ペンラージョ
Thẻ:
Substantivo (-o) pentraĵo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo pentraĵa

Cấu trúc từ:
pentr//a ...
Cách phát âm bằng kana:
ペンラージャ
Adjektivo (-a) pentraĵa

Bản dịch

eo pentraĵe

Cấu trúc từ:
pentr//e ...
Cách phát âm bằng kana:
ペンラージェ
Adverbo (-e) pentraĵe

Bản dịch

eo pentri

Cấu trúc từ:
pentr/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ペン
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr peindre | en paint | de malen | ru рисовать | pl rysować, malować.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo pentro

Cấu trúc từ:
pentr/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ペン
Substantivo (-o) pentro

Bản dịch

eo pentra

Cấu trúc từ:
pentr/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ペン
Adjektivo (-a) pentra

Bản dịch

Cấu trúc từ:
pentr//o ...
Cách phát âm bằng kana:
ペンラージョ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,834 inferencoj, 0.001 CPU-sekundoj en 0.001 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog