Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo penta

Cấu trúc từ:
pent/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ペン
Adjektivo (-a) penta

Bản dịch

eo penta-

Cấu trúc từ:
pent/a/- ...
Cách phát âm bằng kana:
ペンタ -

Từ đồng nghĩa

eo penti

Cấu trúc từ:
pent/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ペンティ
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr se repentir | en repent | de bereuen, Busse thun | ru раскаиваться | pl źałować, pokutować.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo pento

Cấu trúc từ:
pent/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ペン
Substantivo (-o) pento

Bản dịch

eo pente

Cấu trúc từ:
pent/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ペン
Adverbo (-e) pente

Bản dịch

Cấu trúc từ:
pent/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ペン

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 852,024 inferencoj, 0.288 CPU-sekundoj en 0.727 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog