Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
pension/ul/o
Cách phát âm bằng kana:
ペンスィオヌー

eo pensionulo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
pension/ul/o
Cách phát âm bằng kana:
ペンスィオヌー

Bản dịch

eo pensionula

Cấu trúc dự đoán:
pension/ul/a
Cách phát âm bằng kana:
ペンスィオヌー

Bản dịch

eo pensionuli

Cấu trúc dự đoán:
pension/ul/i
Cách phát âm bằng kana:
ペンスィオヌー

Bản dịch

eo pensiono

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
pension/o
Cách phát âm bằng kana:
ペンスィオー

Bản dịch

eo pensiona

Cấu trúc dự đoán:
pensi/on/a
Cách phát âm bằng kana:
ペンスィオー

Bản dịch

eo pensioni

Cấu trúc dự đoán:
pension/i
Cách phát âm bằng kana:
ペンスィオー

Bản dịch

eo pensi/o

pensio

Cấu trúc từ:
pensi/o
Cách phát âm bằng kana:
ペンスィー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: pension | en: pension | de: Pension | ru: пенсія, пенсіонъ | pl: emerytura.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

pensii

pensiiĝi

pensiulo

nacipensiulo

Từ chứa gốc "pensi"

eo pensi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
pens/i
Cách phát âm bằng kana:
ペンスィ
Laŭ la Universala Vortaro: fr: penser | en: think | de: denken | ru: думать | pl: myśleć.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) pensionulo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 5,521,162 inferencoj, 1.756 CPU-sekundoj en 2.643 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog