eo pensa tempo
Cấu trúc từ:
pensa tempo ...Cách phát âm bằng kana:
ペンサ テンポ
Bản dịch
- en think time ESPDIC
- eo pensa tempo (Gợi ý tự động)
- es tiempo de reflexión (Gợi ý tự động)
- es tiempo de reflexión (Gợi ý tự động)
- fr temps de réflexion (Gợi ý tự động)
- nl reactietijd m (Gợi ý tự động)



Babilejo