Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
pen/ig/o
Cách phát âm bằng kana:
ニー
Thẻ:

eo penigo

Cấu trúc từ:
pen/ig/o
Cách phát âm bằng kana:
ニー
Thẻ:
Substantivo (-o) penigo

Bản dịch

eo peniga

Từ mục chính:
pen/i
Cấu trúc từ:
pen/ig/a
Cách phát âm bằng kana:
ニー
Thẻ:
Adjektivo (-a) peniga

Bản dịch

eo penigi

Cấu trúc từ:
pen/ig/i
Cách phát âm bằng kana:
ニー
Thẻ:

Bản dịch

eo penige

Cấu trúc từ:
pen/ig/e
Cách phát âm bằng kana:
ニー
Thẻ:
Adverbo (-e) penige

Bản dịch

eo peno

Từ mục chính:
pen/i
Cấu trúc từ:
pen/o
Cách phát âm bằng kana:
ペー
Thẻ:
Substantivo (-o) peno

Bản dịch

Ví dụ

eo pena

Cấu trúc từ:
pen/a
Cách phát âm bằng kana:
ペー
Thẻ:
Adjektivo (-a) pena

Bản dịch

eo peni

Từ mục chính:
pen/i
Cấu trúc từ:
pen/i
Cách phát âm bằng kana:
ペー
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo pene

Từ mục chính:
pen/i
Cấu trúc từ:
pen/e
Cách phát âm bằng kana:
ペー
Thẻ:
Adverbo (-e) pene

Bản dịch

Ví dụ

(?) penigo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,717,599 inferencoj, 0.832 CPU-sekundoj en 1.918 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog