Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo penemo

Cấu trúc từ:
pen/em/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ネー

Từ đồng nghĩa

eo penema

Cấu trúc từ:
pen/em/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ネー
Thẻ:
Adjektivo (-a) penema

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo penemi

Cấu trúc từ:
pen/em/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ネー

Bản dịch

eo peneme

Cấu trúc từ:
pen/em/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ネー
Adverbo (-e) peneme

Bản dịch

eo peni

Cấu trúc từ:
pen/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ペー
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr tâcher, s’efforcer de | en endeavour | de sich bemühen | ru стараться | pl starać się.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo peno

Cấu trúc từ:
pen/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ペー
Thẻ:
Substantivo (-o) peno

Bản dịch

Ví dụ

eo pena

Cấu trúc từ:
pen/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ペー
Adjektivo (-a) pena

Bản dịch

eo pene

Cấu trúc từ:
pen/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ペー
Thẻ:
Adverbo (-e) pene

Bản dịch

Ví dụ

Cấu trúc từ:
pen/em/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ネー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,610,261 inferencoj, 0.428 CPU-sekundoj en 0.450 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog