Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
pen/eg/em/a
Cách phát âm bằng kana:
ペネゲー

eo penegema

Cấu trúc từ:
pen/eg/em/a
Cách phát âm bằng kana:
ペネゲー

Từ đồng nghĩa

eo penegemo

Cấu trúc từ:
pen/e/gem/o
Cách phát âm bằng kana:
ペネゲー

Từ đồng nghĩa

eo penegi

Cấu trúc từ:
pen/eg/i
Cách phát âm bằng kana:
ネー

Bản dịch

eo penego

Cấu trúc từ:
pen/eg/o
Cách phát âm bằng kana:
ネー
Substantivo (-o) penego

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo peni

Từ mục chính:
pen/i
Cấu trúc từ:
pen/i
Cách phát âm bằng kana:
ペー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) penegema

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 4,498,270 inferencoj, 0.688 CPU-sekundoj en 0.866 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog