Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo pendumo

Cấu trúc từ:
pend/um/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ペンドゥー
Thẻ:
Substantivo (-o) pendumo

Bản dịch

eo penduma

Cấu trúc từ:
pend/um/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ペンドゥー
Adjektivo (-a) penduma

Bản dịch

eo pendumi

Cấu trúc từ:
pend/um/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ペンドゥー
Thẻ:

Bản dịch

eo pendume

Cấu trúc từ:
pend/um/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ペンドゥー
Adverbo (-e) pendume

Bản dịch

eo pendo

Cấu trúc từ:
pend/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ペン
Substantivo (-o) pendo

Bản dịch

eo penda

Cấu trúc từ:
pend/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ペン
Adjektivo (-a) penda

Bản dịch

Ví dụ

eo pendi

Cấu trúc từ:
pend/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ペンディ
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr pendre, être suspendu | en hang | de hängen (v. n.) | ru висѣть | pl wisieć.

Bản dịch

Ví dụ

Cấu trúc từ:
pend/um/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ペンドゥー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,845,495 inferencoj, 0.386 CPU-sekundoj en 0.394 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog