Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo pendumilo

Cấu trúc từ:
pend/um/il/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ペンドゥミー
Thẻ:
Substantivo (-o) pendumilo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo pendumila

Cấu trúc từ:
pend/um/il/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ペンドゥミー
Adjektivo (-a) pendumila

Bản dịch

eo pendumile

Cấu trúc từ:
pend/um/il/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ペンドゥミー
Adverbo (-e) pendumile

Bản dịch

eo pendumi

Cấu trúc từ:
pend/um/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ペンドゥー
Thẻ:

Bản dịch

eo pendumo

Cấu trúc từ:
pend/um/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ペンドゥー
Thẻ:
Substantivo (-o) pendumo

Bản dịch

eo penduma

Cấu trúc từ:
pend/um/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ペンドゥー
Adjektivo (-a) penduma

Bản dịch

eo pendume

Cấu trúc từ:
pend/um/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ペンドゥー
Adverbo (-e) pendume

Bản dịch

eo pendo

Cấu trúc từ:
pend/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ペン
Substantivo (-o) pendo

Bản dịch

Cấu trúc từ:
pend/um/il/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ペンドゥミー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 4,745,588 inferencoj, 0.600 CPU-sekundoj en 0.653 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog