Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo pendoglacio

Cấu trúc từ:
pend/o/glaci/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ペンドツィー
Thẻ:
Substantivo (-o) pendoglacio

Bản dịch

eo pendoglacia

Cấu trúc từ:
pend/o/glaci/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ペンドツィー
Adjektivo (-a) pendoglacia

Bản dịch

eo pendoglacie

Cấu trúc từ:
pend/o/glaci/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ペンドツィー
Adverbo (-e) pendoglacie

Bản dịch

Cấu trúc từ:
pend/o/glaci/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ペンドツィー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 5,825,187 inferencoj, 0.526 CPU-sekundoj en 0.529 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog