eo pendigi
Cấu trúc từ:
pend/ig/i ...Cách phát âm bằng kana:
ペンディーギ
Bản dịch
- ja 掛ける pejv
- ja つるす pejv
- ja つり下げる pejv
- ja ぶらさげる pejv
- ja 絞首刑にする pejv
- io pendar (m) Diccionario
- io suspendar (t) Diccionario
- en to hang ESPDIC
- en suspend ESPDIC
- eo prokrasti (Gợi ý tự động)
- eo halteti (Gợi ý tự động)
- es suspender (Gợi ý tự động)
- es suspender (Gợi ý tự động)
- fr interrompre (Gợi ý tự động)
- nl onderbreken (Gợi ý tự động)



Babilejo