Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo pendaĵo

Cấu trúc từ:
pend//o ...
Cách phát âm bằng kana:
ペンダージョ
Thẻ:
Substantivo (-o) pendaĵo

Bản dịch

eo pendaĵa

Cấu trúc từ:
pend//a ...
Cách phát âm bằng kana:
ペンダージャ
Adjektivo (-a) pendaĵa

Bản dịch

eo pendaĵe

Cấu trúc từ:
pend//e ...
Cách phát âm bằng kana:
ペンダージェ
Adverbo (-e) pendaĵe

Bản dịch

eo pi

Cấu trúc từ:
pi ...
Cách phát âm bằng kana:

Ví dụ

eo pi/a

pia

Cấu trúc từ:
pi/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ピー
Thẻ:
Adjektivo (-a) pia
Laŭ la Universala Vortaro: fr pieux | en pious | de fromm | ru благочестивый, набожный | pl poboźny.
Etimologio: fr pieux | it pio | en pious | la pius

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

piaĵo

pie

pieco

piiĝi

piulo

malpia

malpiaĵo

malpieco

malpiulo

Từ chứa gốc "pi"

Cấu trúc từ:
pend//o ...
Cách phát âm bằng kana:
ペンダージョ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 645,441 inferencoj, 0.305 CPU-sekundoj en 0.409 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog