Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo penco

Cấu trúc từ:
penc/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ペンツォ
Thẻ:
Substantivo (-o) penco

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo penca

Cấu trúc từ:
penc/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ペンツァ
Adjektivo (-a) penca

Bản dịch

eo penci

Cấu trúc từ:
penc/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ペンツィ

Bản dịch

eo pence

Cấu trúc từ:
penc/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ペンツェ
Adverbo (-e) pence

Bản dịch

Cấu trúc từ:
penc/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ペンツォ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 637,605 inferencoj, 0.235 CPU-sekundoj en 0.331 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog